relentlessly

/rɪˈlɛntləs/
phó từ
  • tàn nhẫn, không thương xót
  • không ngơi ngớt, không nao núng; nghiêm khắc, gay gắt
  • không ngừng; luôn luôn, thường xuyên

Chưa có góp ý cho “relentlessly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “relentlessly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish