relevant
/ˈrɛləvənt/tính từ
- Thích đáng, thích hợp; xác đáng.
Tính từ
- Liên quan, kết nối hoặc thích hợp với một chủ đề.Related, connected, or pertinent to a topic.
- Không lỗi thời; hiện hành.Not out of date; current.
- (từ lóng, nói rộng hơn) Nổi tiếng, phổ biến hoặc đáng chú ý trong bối cảnh đương đại.(slang, by extension) Famous, popular, or noteworthy in a contemporary context.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relevant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish