relevant

/ˈrɛləvənt/
tính từ
  • Thích đáng, thích hợp; xác đáng.
Tính từ
  1. Liên quan, kết nối hoặc thích hợp với một chủ đề.
    Related, connected, or pertinent to a topic.
  2. Không lỗi thời; hiện hành.
    Not out of date; current.
  3. (từ lóng, nói rộng hơn) Nổi tiếng, phổ biến hoặc đáng chú ý trong bối cảnh đương đại.
    (slang, by extension) Famous, popular, or noteworthy in a contemporary context.
🎬 Nghe “relevant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish