releases

/rɪˈlisɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của release
Danh từ
  1. số nhiều của sự phát hành
    plural of release
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự giải thoát
    third-person singular simple present indicative of release
🎬 Nghe “releases” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish