relic
/ˈrɛlɪk/danh từ
- Thánh tích.
- Di tích, di vật.
- Di hài.
Danh từ
- Cái còn lại; những gì còn sót lại sau khi mất đi hoặc mục nát; một phần còn lại.That which remains; that which is left after loss or decay; a remaining portion.1797, Ann Radcliffe, The Italian, London: T. Cadell Jun. & W. Davies, Volume 2, Chapter 6, p. 184, It appeared, from […] the ruins scattered distantly along its skirts, to be a part of the city entirely abandoned by the modern inhabitants to the reliques of its former grandeur.
- Một cái gì đó đã cũ và lỗi thời, có thể được giữ lại vì lý do tình cảm.Something old and outdated, possibly kept for sentimental reasons.
- (tôn giáo) Một phần cơ thể của một vị thánh, hoặc một đồ vật tôn giáo cổ xưa, được lưu giữ để tôn kính.(religion) A part of the body of a saint, or an ancient religious object, kept for veneration.Từ đồng nghĩa:halidom
- (vũ trụ học) Một hạt hoặc thực thể đã tồn tại kể từ vụ nổ Big Bang.(cosmology) A particle or entity that has existed since the Big Bang.
Động từ
- (chuyển tiếp, không phổ biến, thường dùng trong đàn ghi-ta) Làm cho (vật) có vẻ cũ kỹ, cũ kỹ, hư hỏng.(transitive, uncommon, often of guitars) To cause (an object) to appear old or worn, to distress.
Tính từ
- Liên quan đến vụ nổ lớn.Pertaining to the Big Bang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish