remanence
/ˈre-mə-nən(t)s/danh từ
- Sự cảm ứng từ dư; độ từ dư.
Danh từ
- (vật lý) Sự từ hóa còn sót lại trong một môi trường sau khi loại bỏ từ trường bên ngoài.(physics) The magnetization left behind in a medium after an external magnetic field is removed.Từ đồng nghĩa:remanency
- (cổ) Trạng thái còn sót lại; tiếp tục; sự thường trực.(archaic) The state of being remanent; continuance; permanence.Từ đồng nghĩa:remanency
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remanence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish