remanence

/ˈre-mə-nən(t)s/
danh từ
  • Sự cảm ứng từ dư; độ từ dư.
Danh từ
  1. (vật lý) Sự từ hóa còn sót lại trong một môi trường sau khi loại bỏ từ trường bên ngoài.
    (physics) The magnetization left behind in a medium after an external magnetic field is removed.
    Từ đồng nghĩa:remanency
  2. (cổ) Trạng thái còn sót lại; tiếp tục; sự thường trực.
    (archaic) The state of being remanent; continuance; permanence.
    Từ đồng nghĩa:remanency
🎬 Nghe “remanence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish