remark

/rɪˈmɑɚk/
danh từ
  • Sự lưu ý, sự chú ý.
  • Sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận.
động từ
  • Thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến.
  • Làm chú ý, làm lưu ý.
  • Nhận xét, phê bình, bình luận.
Danh từ
  1. Hành động chỉ ra hoặc để ý; thông báo hoặc quan sát.
    An act of pointing out or noticing; notice or observation.
  2. Sự diễn đạt bằng lời nói hoặc văn bản về điều gì đó được nhận xét hoặc chú ý; đề cập đến một cái gì đó
    An expression, in speech or writing, of something remarked or noticed; a mention of something
    make a remark
    đưa ra nhận xét
  3. Một quan sát, nhận xét hoặc tuyên bố ngẫu nhiên
    A casual observation, comment, or statement
  4. (khắc) Hình thức thay thế của remarque.
    (engraving) Alternative form of remarque.
Động từ
  1. (thông tục) Chú ý tới; để ý; để ý đến, để nhận thức.
    (transitive) To pay heed to; notice; to take notice of, to perceive.
    I remarked a certain twang in his southern pronunciation.
    Tôi nhận thấy có một âm điệu nào đó trong cách phát âm miền Nam của anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:commentementionnoticobserve
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Bình luận về (cái gì đó); để chỉ ra, chỉ ra.
    (obsolete, transitive) To pass comment on (something); to indicate, point out.
    Từ đồng nghĩa:commentementionnoticobserve
  3. (lỗi thời, bắc cầu) Đánh dấu (ai đó hoặc cái gì đó) ra ngoài; để phân biệt, làm nổi bật.
    (obsolete, transitive) To mark (someone or something) out; to distinguish, to make notable.
    Từ đồng nghĩa:commentementionnoticobserve
  4. (chuyển tiếp, với mệnh đề làm tân ngữ) Diễn đạt bằng lời nói hoặc chữ viết; để nêu, như một quan sát.
    (transitive, with clause as object) To express in words or writing; to state, as an observation.
    He remarked that it was getting late.
    Anh ấy nhận xét rằng đã muộn rồi.
    Từ đồng nghĩa:commentementionnoticobserve
🎬 Nghe “remark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish