remark
/rɪˈmɑɚk/danh từ
- Sự lưu ý, sự chú ý.
- Sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận.
động từ
- Thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến.
- Làm chú ý, làm lưu ý.
- Nhận xét, phê bình, bình luận.
Danh từ
- Hành động chỉ ra hoặc để ý; thông báo hoặc quan sát.An act of pointing out or noticing; notice or observation.
- Sự diễn đạt bằng lời nói hoặc văn bản về điều gì đó được nhận xét hoặc chú ý; đề cập đến một cái gì đóAn expression, in speech or writing, of something remarked or noticed; a mention of somethingmake a remarkđưa ra nhận xét
- Một quan sát, nhận xét hoặc tuyên bố ngẫu nhiênA casual observation, comment, or statement
- (khắc) Hình thức thay thế của remarque.(engraving) Alternative form of remarque.
Động từ
- (thông tục) Chú ý tới; để ý; để ý đến, để nhận thức.(transitive) To pay heed to; notice; to take notice of, to perceive.I remarked a certain twang in his southern pronunciation.Tôi nhận thấy có một âm điệu nào đó trong cách phát âm miền Nam của anh ấy.
- (lỗi thời, bắc cầu) Bình luận về (cái gì đó); để chỉ ra, chỉ ra.(obsolete, transitive) To pass comment on (something); to indicate, point out.
- (lỗi thời, bắc cầu) Đánh dấu (ai đó hoặc cái gì đó) ra ngoài; để phân biệt, làm nổi bật.(obsolete, transitive) To mark (someone or something) out; to distinguish, to make notable.
- (chuyển tiếp, với mệnh đề làm tân ngữ) Diễn đạt bằng lời nói hoặc chữ viết; để nêu, như một quan sát.(transitive, with clause as object) To express in words or writing; to state, as an observation.He remarked that it was getting late.Anh ấy nhận xét rằng đã muộn rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish