remake
/riˈmeɪk/động từ
- Làm lại.
danh từ
- Phiên bản mới.
- Lần phát hành mới (phim), lần in mới (sách).
Động từ
- (Động) Làm lại.(transitive) To make again.You'll need to remake that cake, as it's completely burned.Bạn sẽ cần phải làm lại chiếc bánh đó vì nó đã bị cháy hoàn toàn.
- (ngoại động) Tạo ra một phiên bản mới, đặc biệt là cập nhật của (phim, trò chơi điện tử, v.v.).(transitive) To make a new, especially updated, version of (a film, video game, etc.).The director wanted to remake some of his favourite films from the Golden Age of Hollywood.Đạo diễn muốn làm lại một số bộ phim yêu thích của ông từ Thời kỳ hoàng kim của Hollywood.
Danh từ
- Một phiên bản mới của một cái gì đó.A new version of something.
- Một phiên bản mới, được cập nhật đặc biệt của một bộ phim, trò chơi điện tử, v.v.A new, especially updated, version of a film, video game, etc.I haven't seen the original film, but the remake was great.Tôi chưa xem bộ phim gốc nhưng bản làm lại rất hay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish