remote place

/rɪˈmoʊt pleɪs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "remote place". Phiên âm /rɪˈmoʊt pleɪs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "remote place" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “remote place” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish