removes

/rɪˈmuːv/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remove
Danh từ
  1. số nhiều của loại bỏ
    plural of remove
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự loại bỏ
    third-person singular simple present indicative of remove
🎬 Nghe “removes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish