rend
/ˈrɛnd/động từ
- Xé, xé nát.
- Làm đau đớn, giày vò.
- Bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng).
- Vung ra khỏi, giằng ra khỏi.
- Nứt ra, nẻ ra.
Động từ
- (ngoại động) Tách thành từng phần bằng vũ lực hoặc bạo lực đột ngột; chia rẽ; bùng nổ.(transitive) To separate into parts with force or sudden violence; to split; to burst.Powder rends a rock in blasting.Bột biến đá trong vụ nổ.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Phá rối một cách thô bạo sự yên bình; để ném vào hỗn loạn.(transitive, figurative) To violently disturb the peace of; to throw into chaos.a scream that rent the airmột tiếng hét xé không khí
- (thông tục) Tách ra hoặc xé bỏ một cách cưỡng bức; lấy đi bằng vũ lực; để cắt cụt.(transitive) To part or tear off forcibly; to take away by force; to amputate.
- (nội động) Bị rách, bị rách; trở nên chia tay; tách ra; để chia tách.(intransitive) To be rent or torn; to become parted; to separate; to split.Relationships may rend if tempers flare.Các mối quan hệ có thể rạn nứt nếu cơn nóng nảy bùng phát.Từ đồng nghĩa:rive
Danh từ
- Một sự chia cắt bạo lực của các bộ phận.A violent separation of parts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish