rend

/ˈrɛnd/
động từ
  • Xé, xé nát.
  • Làm đau đớn, giày vò.
  • Bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng).
  • Vung ra khỏi, giằng ra khỏi.
  • Nứt ra, nẻ ra.
Động từ
  1. (ngoại động) Tách thành từng phần bằng vũ lực hoặc bạo lực đột ngột; chia rẽ; bùng nổ.
    (transitive) To separate into parts with force or sudden violence; to split; to burst.
    Powder rends a rock in blasting.
    Bột biến đá trong vụ nổ.
  2. (ngoại động, nghĩa bóng) Phá rối một cách thô bạo sự yên bình; để ném vào hỗn loạn.
    (transitive, figurative) To violently disturb the peace of; to throw into chaos.
    a scream that rent the air
    một tiếng hét xé không khí
  3. (thông tục) Tách ra hoặc xé bỏ một cách cưỡng bức; lấy đi bằng vũ lực; để cắt cụt.
    (transitive) To part or tear off forcibly; to take away by force; to amputate.
  4. (nội động) Bị rách, bị rách; trở nên chia tay; tách ra; để chia tách.
    (intransitive) To be rent or torn; to become parted; to separate; to split.
    Relationships may rend if tempers flare.
    Các mối quan hệ có thể rạn nứt nếu cơn nóng nảy bùng phát.
    Từ đồng nghĩa:rive
Danh từ
  1. Một sự chia cắt bạo lực của các bộ phận.
    A violent separation of parts.
🎬 Nghe “rend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish