ren
/rɛn/danh từ
- Học thận.
động từ
- Viết tắt của rename : đặt tên lại.
Danh từ
- (Giải phẫu) Quả thận.(anatomy) A kidney.
- (Thần thoại Ai Cập) Tên của một người, như một phần linh hồn trong thần thoại Ai Cập cổ đại.(Egyptian mythology) One’s name, as part of the soul in ancient Egyptian mythology.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ren” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish