annulment
/əˈnʌl/danh từ
- Sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
Danh từ
- Một hành động hoặc trường hợp bãi bỏ.An act or instance of annulling.marriage annulmenthủy hôn
- Tình trạng đã bị bãi bỏ.The state of having been annulled.
- (luật) Sự vô hiệu của cái gì đó, đặc biệt là hợp đồng pháp lý.(law) An invalidation of something, especially a legal contract.
- (luật, Công giáo) Một tuyên bố hợp pháp (đặc biệt là tư pháp) rằng một cuộc hôn nhân là vô hiệu; quá trình dẫn đến nó.(law, Catholicism) A legal (notably judicial) declaration that a marriage is invalid; the procedure leading to it.Từ đồng nghĩa:declaration of nullity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annulment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish