reproductive

/ˌriːprəˈdʌktɪv/
tính từ
  • Tái sản xuất.
  • Có khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản.
🎬 Nghe “reproductive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish