reproductive

/ˌriːprəˈdʌktɪv/
tính từ
  • Tái sản xuất.
  • Có khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sinh sản.
    Of or relating to reproduction.
  2. Điều đó tái tạo.
    That reproduces.
Danh từ
  1. (sinh học) Cơ thể sinh sản (đặc biệt ở côn trùng).
    (biology) A reproductive organism (especially such as in an insect).
🎬 Nghe “reproductive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish