reptilian

/ˈrɛpˌtajəl/
tính từ
  • Loài bò sát; giống bò sát.
danh từ
  • Loài bò sát.
🎬 Nghe “reptilian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish