reptilian
/ˈrɛpˌtajəl/tính từ
- Loài bò sát; giống bò sát.
danh từ
- Loài bò sát.
Tính từ
- (động vật học) Thuộc hoặc liên quan đến các thành viên của lớp Reptilia (bò sát).(zoology) Of or relating to the members of the class Reptilia (reptiles).
- Giống loài bò sát.Reptilelike.
- (Nghĩa bóng) Thiếu suy nghĩ, hèn hạ, hèn hạ.(figuratively) Unthinking, low, base, contemptible.
- (nghĩa bóng) Máu lạnh, bội bạc, ích kỷ và thù địch không thể tránh khỏi.(figuratively) Cold-blooded, treacherous, unavoidably selfish and hostile.
Danh từ
- Động vật bò sát: loài bò sát.A reptilian animal: a reptile.
- (nghĩa bóng) Người bò sát, đặc biệt là (tiếng lóng) người Do Thái.(figuratively) A reptilian person, especially (ethnic slur) a Jew.
- (khoa học viễn tưởng) Một loài bò sát ngoài hành tinh, đặc biệt là (ufology, thường được viết hoa) thuộc một chủng tộc biến hình được cho là đang bí mật kiểm soát thế giới.(science fiction) A reptilian alien, especially (ufology, often capitalized) of a shapeshifting race alleged to secretly control the world.Từ đồng nghĩa:reptoid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reptilian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish