repudiation
/rɪˈpjuːdiˌeɪt/danh từ
- Sự từ chối, sự cự tuyệt, sự thoái thác, sự không nhận.
- Sự bỏ (vợ).
- Sự không công nhận, sự không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết).
- Sự quịt nợ, sự không thừa nhận (một món nợ công).
Danh từ
- Hành vi từ chối nhận; hành động bác bỏ.The act of refusing to accept; the act of repudiating.The young man's repudiation of the church's doctrines caused a conflict with his religious parents.Việc chàng trai trẻ bác bỏ các học thuyết của nhà thờ đã gây ra xung đột với cha mẹ theo đạo của anh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repudiation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish