repudiate

/rɪˈpjuːdiˌeɪt/
động từ
  • Từ chối, cự tuyệt, thoái thác, không nhận.
  • Bỏ (vợ... ).
  • Không công nhận, không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết... ).
  • Quịt, không trả, không thừa nhận (một món nợ công).
Động từ
  1. (ngoại động) Từ chối sự thật hoặc giá trị của; để phủ nhận.
    (transitive) To reject the truth or validity of; to deny.
    Từ đồng nghĩa:denycontradictgainsayrefudiate
  2. (ngoại động) Từ chối có bất kỳ quan hệ nào với; để từ chối.
    (transitive) To refuse to have any relation to; to disown.
    Từ đồng nghĩa:disavowforswear
  3. (thông tục) Từ chối trả tiền hoặc từ chối thanh toán (một khoản nợ).
    (transitive) To refuse to pay or honor (a debt).
    Từ đồng nghĩa:welsh
  4. (Nội động) Bị chối bỏ.
    (intransitive) To be repudiated.
Tính từ
  1. (như một phân từ, của một người đàn bà) Bị chồng chối bỏ, ly dị.
    (as a participle, of a woman) Repudiated by a husband, divorced.
  2. (của một người phụ nữ) Bị từ chối sau khi hứa hôn hoặc đính hôn.
    (of a woman) Repudiated after betrothal or engagement.
  3. (nói chung) Bị gạt sang một bên, bị từ chối.
    (generally) Set aside, rejected.
Danh từ
  1. Một người vợ đã ly dị.
    A divorced wife.
🎬 Nghe “repudiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish