repudiate
/rɪˈpjuːdiˌeɪt/động từ
- Từ chối, cự tuyệt, thoái thác, không nhận.
- Bỏ (vợ... ).
- Không công nhận, không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết... ).
- Quịt, không trả, không thừa nhận (một món nợ công).
Động từ
- (ngoại động) Từ chối sự thật hoặc giá trị của; để phủ nhận.(transitive) To reject the truth or validity of; to deny.
- (ngoại động) Từ chối có bất kỳ quan hệ nào với; để từ chối.(transitive) To refuse to have any relation to; to disown.
- (thông tục) Từ chối trả tiền hoặc từ chối thanh toán (một khoản nợ).(transitive) To refuse to pay or honor (a debt).Từ đồng nghĩa:welsh
- (Nội động) Bị chối bỏ.(intransitive) To be repudiated.
Tính từ
- (như một phân từ, của một người đàn bà) Bị chồng chối bỏ, ly dị.(as a participle, of a woman) Repudiated by a husband, divorced.
- (của một người phụ nữ) Bị từ chối sau khi hứa hôn hoặc đính hôn.(of a woman) Repudiated after betrothal or engagement.
- (nói chung) Bị gạt sang một bên, bị từ chối.(generally) Set aside, rejected.
Danh từ
- Một người vợ đã ly dị.A divorced wife.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repudiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish