resignation

/ˌrɛzɪgˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự từ chức; đơn xin từ chức.
  • Sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng... ).
  • Sự cam chịu; sự nhẫn nhục.

Chưa có góp ý cho “resignation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “resignation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish