resize
/ri/động từ
- Đưa trở lại kích thước yêu cầu.
Động từ
- (Động) Thay đổi kích thước của cái gì đó.(transitive) To alter the size of something.
- (Nội động) Thay đổi kích thước.(intransitive) To change in size.
- (chuyển tiếp) Để định kích thước (bôi keo hoặc sơn lót khác lên bề mặt) một lần nữa.(transitive) To size (apply glue or other primer to a surface) again.
Danh từ
- (Máy tính) Thao tác làm thay đổi kích thước của vật gì đó.(computing) An operation that changes the size of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish