resize

/ri/
động từ
  • Đưa trở lại kích thước yêu cầu.
Động từ
  1. (Động) Thay đổi kích thước của cái gì đó.
    (transitive) To alter the size of something.
  2. (Nội động) Thay đổi kích thước.
    (intransitive) To change in size.
  3. (chuyển tiếp) Để định kích thước (bôi keo hoặc sơn lót khác lên bề mặt) một lần nữa.
    (transitive) To size (apply glue or other primer to a surface) again.
Danh từ
  1. (Máy tính) Thao tác làm thay đổi kích thước của vật gì đó.
    (computing) An operation that changes the size of something.
🎬 Nghe “resize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish