resolute
/ˈrɛzəˌluːt/tính từ
- Quyết, cương quyết, kiên quyết.
Tính từ
- Kiên quyết, kiên cường, quyết đoán.Firm, unyielding, determined.She was resolute in her determination to resist his romantic advances.Cô kiên quyết quyết tâm chống lại những tiến bộ lãng mạn của anh.Từ đồng nghĩa:sturdy
- (lỗi thời) Bị thuyết phục; thỏa mãn; Chắc chắn.(obsolete) Convinced; satisfied; sure.Từ đồng nghĩa:sturdy
Danh từ
- Một người quyết tâm; một hiển thị độ phân giải.A determined person; one showing resolution.
- (toán học) Phép chiếu lên một vectơ tùy ý.(mathematics) A projection onto an arbitrary vector.vector resolutevector kiên quyết
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resolute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish