resoluteness

/ˈre-zə-ˌlüt/
danh từ
  • Sự kiên quyết, sự cương quyết.
Danh từ
  1. Trạng thái hay đặc tính của sự kiên quyết; quyết định hoặc giải quyết.
    The state or characteristic of being resolute; determination or resolution.
🎬 Nghe “resoluteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish