respiration

/ˌrɛspəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự thở, sự hô hấp.
  • Hơi thở.
🎬 Nghe “respiration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish