respond
/rɪˈspɑnd/động từ
- Phản ứng lại.
- Đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt... ).
Động từ
- (ngoại động, nội động) Nói lại điều gì đó; để trả lời; để trả lời.(transitive, intransitive) To say something in return; to answer; to reply.to respond to a question or an argumentđể trả lời một câu hỏi hoặc một lập luận
- (nội động) Hành động đáp trả; để thực hiện một hành động hoặc đáp lại một lực hoặc kích thích; để làm điều gì đó để đáp lại(intransitive) To act in return; to carry out an action or in return to a force or stimulus; to do something in response.
- (ambitransitive) Tương ứng với; cho phù hợp.(ambitransitive) To correspond with; to suit.
- (thông tục) Làm thỏa mãn; để trả lời.(transitive) To satisfy; to answer.The prisoner was held to respond the judgment of the court.Người tù bị giữ lại để đáp lại phán quyết của tòa án.
Danh từ
- Một phản hồi.A response.
- Một câu thơ hoặc một bài quốc ca ngắn được hát ngắt quãng trong khi đọc bài giảng.A versicle or short anthem chanted at intervals during the reading of a lection.
- (kiến trúc) Nửa trụ, cột trụ, hoặc bất kỳ thiết bị tương ứng nào gắn vào tường để chịu lực của vòm.(architecture) A half-pillar, pilaster, or any corresponding device engaged in a wall to receive the impost of an arch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish