respond

/rɪˈspɑnd/
động từ
  • Phản ứng lại.
  • Đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt... ).
Động từ
  1. (ngoại động, nội động) Nói lại điều gì đó; để trả lời; để trả lời.
    (transitive, intransitive) To say something in return; to answer; to reply.
    to respond to a question or an argument
    để trả lời một câu hỏi hoặc một lập luận
  2. (nội động) Hành động đáp trả; để thực hiện một hành động hoặc đáp lại một lực hoặc kích thích; để làm điều gì đó để đáp lại
    (intransitive) To act in return; to carry out an action or in return to a force or stimulus; to do something in response.
  3. (ambitransitive) Tương ứng với; cho phù hợp.
    (ambitransitive) To correspond with; to suit.
  4. (thông tục) Làm thỏa mãn; để trả lời.
    (transitive) To satisfy; to answer.
    The prisoner was held to respond the judgment of the court.
    Người tù bị giữ lại để đáp lại phán quyết của tòa án.
Danh từ
  1. Một phản hồi.
    A response.
  2. Một câu thơ hoặc một bài quốc ca ngắn được hát ngắt quãng trong khi đọc bài giảng.
    A versicle or short anthem chanted at intervals during the reading of a lection.
  3. (kiến trúc) Nửa trụ, cột trụ, hoặc bất kỳ thiết bị tương ứng nào gắn vào tường để chịu lực của vòm.
    (architecture) A half-pillar, pilaster, or any corresponding device engaged in a wall to receive the impost of an arch.
🎬 Nghe “respond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish