revamp
/riˈvæmp/động từ
- Thay lại mũi (giày).
- Sửa chữa, chắp vá lại.
Động từ
- (thông tục) Cải tiến, làm mới, đổi mới, sửa đổi (cái gì đó).(transitive) To improve, renew, renovate, or revise (something).They plan to revamp the historical theater in the old downtown.Họ có kế hoạch cải tạo nhà hát lịch sử ở trung tâm thành phố cũ.
Danh từ
- Hành động cải thiện, đổi mới, đổi mới hoặc sửa đổi một cái gì đó; một cải tiến, đổi mới, tân trang hoặc sửa đổi.An act of improving, renewing, renovating, or revising something; an improvement, renovation, revamping, or revision.a revamp of a websitecải tạo một trang webTừ đồng nghĩa:revampment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish