restitution
/ˌrɛstəˈtuːʃən/danh từ
- Sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí mật); sự bồi thường, bồi hoàn, hoàn trả, trao trả.
- Sự hồi phục (trạng thái cũ).
Danh từ
- (luật) Quy trình bồi thường thiệt hại.(law) A process of compensation for losses.
- Hành động đền bù hoặc đền bù tổn thất hoặc thương tích.The act of making good or compensating for loss or injury.
- Sự trở lại hoặc phục hồi tình trạng hoặc vị trí trước đó.A return or restoration to a previous condition or position.the restitution of an elastic bodysự phục hồi của một cơ thể đàn hồi
- Cái được đưa ra hoặc trao lại để đổi lấy những gì đã bị mất, bị tổn thương hoặc bị phá hủy; đền bù.That which is offered or given in return for what has been lost, injured, or destroyed; compensation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restitution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish