restive

/ˈrɛstɪv/
tính từ
  • Khó bảo; ngang bướng, cứng đầu cứng cổ (người).
  • Bất kham (ngựa).
Tính từ
  1. Thiếu kiên nhẫn khi bị trì hoãn, bị ép buộc hoặc bị kiểm soát.
    Impatient under delay, duress, or control.
  2. Chống lại sự kiểm soát; bướng bỉnh.
    Resistant to control; stubborn.
  3. Không chịu di chuyển, đặc biệt là về phía trước.
    Refusing to move, especially in a forward direction.
    Từ đồng nghĩa:balky
🎬 Nghe “restive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish