restive
/ˈrɛstɪv/tính từ
- Khó bảo; ngang bướng, cứng đầu cứng cổ (người).
- Bất kham (ngựa).
Tính từ
- Thiếu kiên nhẫn khi bị trì hoãn, bị ép buộc hoặc bị kiểm soát.Impatient under delay, duress, or control.
- Chống lại sự kiểm soát; bướng bỉnh.Resistant to control; stubborn.
- Không chịu di chuyển, đặc biệt là về phía trước.Refusing to move, especially in a forward direction.Từ đồng nghĩa:balky
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish