retained income

/rɪˈteɪnd ˈɪnˌkəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "retained income". Phiên âm /rɪˈteɪnd ˈɪnˌkəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "retained income" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “retained income” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish