retard
/rɪˈtɑɚd/danh từ
- Sự chậm trễ, sự đến trễ.
động từ
- Làm chậm lại, làm trễ.
- Đến chậm, đến trễ.
Danh từ
- Sự chậm phát triển; một sự chậm trễ.A retardation; a delay.
- (Âm nhạc) Nhịp điệu chậm lại; một ritardando.(music) A slowing down of the tempo; a ritardando.
- (xúc phạm, ghi ngày tháng) Người chậm phát triển trí tuệ.(offensive, dated) A person with mental retardation.The retard in our class needs special help.Người chậm phát triển trong lớp chúng tôi cần sự giúp đỡ đặc biệt.
- (thông tục, xúc phạm) Người hoặc sinh vật cực kỳ ngu ngốc hoặc chậm học.(informal, offensive) A person or being who is extremely stupid or slow to learn.
Động từ
- (thông tục) Tiếp tục trì hoãn; tiếp tục cản trở; để ngăn chặn sự tiến triển.(transitive) To keep delaying; to continue to hinder; to prevent from progressing.retard the march of an armylàm chậm bước tiến của quân đội
- (thông tục) Trì hoãn; để trì hoãn.(transitive) To put off; to postpone.to retard the attacks of old ageđể làm chậm lại các cuộc tấn công của tuổi già
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Thực hiện (việc gì đó) chậm hoặc chậm trễ.(transitive, obsolete) To be slow or dilatory to perform (something).
- (nội động) Giảm tốc độ; để chậm lại.(intransitive) To decelerate; to slow down.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish