retard

/rɪˈtɑɚd/
danh từ
  • Sự chậm trễ, sự đến trễ.
động từ
  • Làm chậm lại, làm trễ.
  • Đến chậm, đến trễ.
Danh từ
  1. Sự chậm phát triển; một sự chậm trễ.
    A retardation; a delay.
    Từ đồng nghĩa:delayhold-upretardation
  2. (Âm nhạc) Nhịp điệu chậm lại; một ritardando.
    (music) A slowing down of the tempo; a ritardando.
  3. (xúc phạm, ghi ngày tháng) Người chậm phát triển trí tuệ.
    (offensive, dated) A person with mental retardation.
    The retard in our class needs special help.
    Người chậm phát triển trong lớp chúng tôi cần sự giúp đỡ đặc biệt.
    Từ đồng nghĩa:tardimbecileidiotmoron
  4. (thông tục, xúc phạm) Người hoặc sinh vật cực kỳ ngu ngốc hoặc chậm học.
    (informal, offensive) A person or being who is extremely stupid or slow to learn.
Động từ
  1. (thông tục) Tiếp tục trì hoãn; tiếp tục cản trở; để ngăn chặn sự tiến triển.
    (transitive) To keep delaying; to continue to hinder; to prevent from progressing.
    retard the march of an army
    làm chậm bước tiến của quân đội
    Từ đồng nghĩa:impedehinderhold up
  2. (thông tục) Trì hoãn; để trì hoãn.
    (transitive) To put off; to postpone.
    to retard the attacks of old age
    để làm chậm lại các cuộc tấn công của tuổi già
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Thực hiện (việc gì đó) chậm hoặc chậm trễ.
    (transitive, obsolete) To be slow or dilatory to perform (something).
  4. (nội động) Giảm tốc độ; để chậm lại.
    (intransitive) To decelerate; to slow down.
🎬 Nghe “retard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish