retaliatory

/rɪˈtæliˌeɪt/
tính từ
  • Để trả đũa, để trả thù, có tính chất trả miếng.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc một phần của hành động trả đũa.
    Relating to or part of a retaliation.
    The hostile forces were at an impasse; neither could attack with enough force and still defend against the retaliatory counterattack.
    Các thế lực thù địch rơi vào thế bế tắc; cả hai đều không thể tấn công đủ lực mà vẫn có thể phòng thủ trước đòn phản công trả đũa.
🎬 Nghe “retaliatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish