retarded

/rɪˈtɑɚdəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của retard
tính từ
  • Chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần.
🎬 Nghe “retarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish