retch
/ˈrɛtʃ/động từ
- Nôn oẹ.
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ) Thực hiện hoặc trải qua nỗ lực nôn mửa không thành công; căng thẳng hoặc co thắt, như muốn nôn mửa; bịt miệng hoặc gần như nôn mửa.(transitive, intransitive) To make or experience an unsuccessful effort to vomit; to strain or spasm, as if to vomit; to gag or nearly vomit.
- (ngoại động từ, nội động từ, lỏng lẻo) Nôn mửa; để thực hiện hoặc trải nghiệm một nỗ lực thành công để nôn mửa.(transitive, intransitive, loosely) To vomit; to make or experience a successful effort to vomit.
- (hai chiều, lỗi thời) Để tính toán.(ambitransitive, obsolete) To reck.
- (phương ngữ) Hình thức tiếp cận khác.(dialectal) Alternative form of reach.
Danh từ
- Một nỗ lực nôn mửa không thành công.An unsuccessful effort to vomit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish