retardation
/ˌriːˌtɑɚˈdeɪʃən/danh từ
- Sự chậm, sự trễ.
Danh từ
- Hành vi trì hoãn hoặc trì hoãn; trở ngại.The act of retarding or delaying; hindrance.
- Mức độ mà bất cứ điều gì bị chậm lại; kết quả của bất kỳ sự chậm trễ hoặc chậm trễ nào; sự chậm chạp về tinh thần, xã hội hoặc thể chất.The extent to which anything is retarded; the result of any retarding or delay; mental, social, or physical slowness.
- (Tâm lý học) Dấu chấm lửng của bệnh chậm phát triển trí tuệ.(psychology) Ellipsis of mental retardation.
- (thông tục, xúc phạm, xúc phạm) Sự ngu xuẩn tột độ.(colloquial, derogatory, offensive) Extreme stupidity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retardation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish