reticulation
/ri-ˌti-kyə-ˈlā-shən/danh từ
- hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới.
Danh từ
- Một mạng lưới các đường dây, dây cáp hoặc đường ống đan chéo nhau.A network of criss-crossing lines, strands, cables or pipes.Near-synonym: (lines) graticulationGần đồng nghĩa: (dòng) chào mừngTừ đồng nghĩa:graticulation
- Một phương pháp sao chép một bức tranh bằng cách sử dụng các sợi chỉ căng trên khung.A method of copying a painting by the help of threads stretched across a frame.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reticulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish