reticulation

/ri-ˌti-kyə-ˈlā-shən/
danh từ
  • hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới.
Danh từ
  1. Một mạng lưới các đường dây, dây cáp hoặc đường ống đan chéo nhau.
    A network of criss-crossing lines, strands, cables or pipes.
    Near-synonym: (lines) graticulation
    Gần đồng nghĩa: (dòng) chào mừng
    Từ đồng nghĩa:graticulation
  2. Một phương pháp sao chép một bức tranh bằng cách sử dụng các sợi chỉ căng trên khung.
    A method of copying a painting by the help of threads stretched across a frame.
🎬 Nghe “reticulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish