retention

/rɪˈtɛnʃən/
danh từ
  • Sự giữ lại, sự cầm lại.
  • Sự duy trì.
  • Sự ghi nhớ; trí nhớ.
  • Sự bí (đái... ).
Danh từ
  1. Hành động giữ lại hoặc một cái gì đó được giữ lại.
    The act of retaining or something retained.
  2. Hành động hoặc sức mạnh của việc ghi nhớ mọi thứ.
    The act or power of remembering things.
  3. Trí nhớ; những gì còn đọng lại trong tâm trí.
    Memory; what is retained in the mind.
  4. (y học) Việc nhịn tiểu và phân một cách không chủ ý.
    (medicine) The involuntary withholding of urine and faeces.
🎬 Nghe “retention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish