retention
/rɪˈtɛnʃən/danh từ
- Sự giữ lại, sự cầm lại.
- Sự duy trì.
- Sự ghi nhớ; trí nhớ.
- Sự bí (đái... ).
Danh từ
- Hành động giữ lại hoặc một cái gì đó được giữ lại.The act of retaining or something retained.
- Hành động hoặc sức mạnh của việc ghi nhớ mọi thứ.The act or power of remembering things.
- Trí nhớ; những gì còn đọng lại trong tâm trí.Memory; what is retained in the mind.
- (y học) Việc nhịn tiểu và phân một cách không chủ ý.(medicine) The involuntary withholding of urine and faeces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish