rethink
/riˈθɪŋk/động từ
- Suy tính lại, cân nhắc lại.
danh từ
- Sự suy tính lại, sự cân nhắc lại.
Động từ
- Nghĩ lại về điều gì đó với ý định thay đổi hoặc thay thế nó.To think again about something, with the intention of changing or replacing it.Disability rights advocates are encouraging people to rethink the words "crazy" and "insane" as they stigmatize mental health.Những người ủng hộ quyền của người khuyết tật đang khuyến khích mọi người suy nghĩ lại về những từ "điên" và "điên" vì họ bêu xấu sức khỏe tâm thần.
Danh từ
- Hành động suy nghĩ lại về điều gì đó.The act of thinking again about something.This business plan of yours looks risky. It needs a rethink.Kế hoạch kinh doanh này của bạn có vẻ nguy hiểm. Nó cần phải suy nghĩ lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rethink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish