retentiveness

/rɪˈtɛntɪv/
danh từ
  • Tình trạng có khả năng nhớ các sự kiện; sự dai, sự lâu (trí nhớ).
  • Tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại.
🎬 Nghe “retentiveness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish