reticence

/ˈrɛtəsənt/
danh từ
  • Tính trầm lặng, tính ít nói; tính dè dặt kín đáo trong lời nói.
Danh từ
  1. (không đếm được, cũng có nghĩa bóng) Tránh nói hoặc ngại nói quá nhiều; kín đáo, kín đáo; (đếm được) một trường hợp hành động theo cách này.
    (uncountable, also figuratively) Avoidance of saying or reluctance to say too much; discretion, tight-lippedness; (countable) an instance of acting in this manner.
    Từ đồng nghĩa:reservetaciturnity
  2. (không đếm được) Tính chất trầm lặng và dè dặt.
    (uncountable) A silent and reserved nature.
  3. (không đếm được) Theo sau là of: tùy ý hoặc kiềm chế trong việc sử dụng cái gì đó.
    (uncountable) Followed by of: discretion or restraint in the use of something.
  4. (không đếm được, bị cấm) Thường theo sau là to: do dự hoặc miễn cưỡng (làm điều gì đó).
    (uncountable, proscribed) Often followed by to: hesitancy or reluctance (to do something).
    Từ đồng nghĩa:disinclinationhesitation
Động từ
  1. (ngoại động, hiếm) Cố tình không lắng nghe hoặc chú ý đến; coi thường, bỏ qua.
    (transitive, rare) To deliberately not listen or pay attention to; to disregard, to ignore.
    Từ đồng nghĩa:pass over
🎬 Nghe “reticence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish