reticent
/ˈrɛtəsənt/tính từ
- Trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đáo trong lời nói.
Tính từ
- Không muốn giao tiếp; giữ suy nghĩ và ý kiến của mình cho riêng mình; dành riêng hoặc hạn chế.Unwilling to communicate; keeping one's thoughts and opinions to oneself; reserved or restrained.
- (bị cấm) Do dự hoặc không muốn thực hiện một hành động nào đó; miễn cưỡng (thường theo sau là một động từ ở dạng nguyên mẫu).(proscribed) Hesitant or not wanting to take some action; reluctant (usually followed by a verb in the infinitive).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reticent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish