retiree

/rɪˌtaɪˈriː/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "retiree". Phiên âm /rɪˌtaɪˈriː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "retiree" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “retiree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish