reunite
/ˌriːjʊˈnaɪt/động từ
- Hợp nhất lại.
- Nhóm lại, họp lại; ghép lại (những mảnh vỡ) lại.
- Hoà giải.
- Nhóm lại, họp lại, hội họp.
- Hoà hợp trở lại.
- Khép lại, khép mép (vết thương).
Động từ
- (hai chiều, tương hỗ) Đoàn kết lại.(ambitransitive, reciprocal) To unite again.After ten years apart, the band will reunite.Sau mười năm xa cách, ban nhạc sẽ tái hợp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reunite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish