returns
/rɪˈtɚn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của return
Danh từ
- số nhiều của sự trở lạiplural of return
- (chỉ số nhiều) Hàng hóa được trả lại cho nhà bán lẻ, nhà bán buôn hoặc nhà cung cấp.(plural only) Merchandise returned to the retailer, wholesaler or supplier.
- Là loại thuốc lá có màu nhạt, nhẹ.A mild, light-coloured kind of tobacco.
- (luật) Trả lại lệnh cho viên chức thích hợp.(law) The rendering back of a writ to the proper officer.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự trở lạithird-person singular simple present indicative of return
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “returns” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish