returns

/rɪˈtɚn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của return
Danh từ
  1. số nhiều của sự trở lại
    plural of return
  2. (chỉ số nhiều) Hàng hóa được trả lại cho nhà bán lẻ, nhà bán buôn hoặc nhà cung cấp.
    (plural only) Merchandise returned to the retailer, wholesaler or supplier.
  3. Là loại thuốc lá có màu nhạt, nhẹ.
    A mild, light-coloured kind of tobacco.
  4. (luật) Trả lại lệnh cho viên chức thích hợp.
    (law) The rendering back of a writ to the proper officer.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự trở lại
    third-person singular simple present indicative of return
🎬 Nghe “returns” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish