reusable

/riˈjuːz/
tính từ
  • Có thể dùng lại được.
Tính từ
  1. Có thể được sử dụng lại; đặc biệt là sau khi tận dụng hoặc xử lý hoặc chế biến đặc biệt
    Able to be used again; especially after salvaging or special treatment or processing
    Từ đồng nghĩa:recyclable
  2. (máy tính) (của một chương trình) Có thể được thực thi bởi một số tác vụ mà không cần tải lại; hoặc được gửi lại hoặc có thể tái sử dụng hàng loạt
    (computing) (of a program) Able to be executed by several tasks without being reloaded; either reentrant or serially reusable
    Từ đồng nghĩa:recyclable
Danh từ
  1. Bất kỳ sản phẩm nào, chẳng hạn như tã lót, không dùng một lần nhưng có thể được sử dụng nhiều lần.
    Any product, such as a diaper, that is not disposable but can be used more than once.
🎬 Nghe “reusable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish