reuse
/riˈjuːz/động từ
- Dùng lại.
danh từ
- Sự dùng lại; sự được dùng lại.
Danh từ
- Hành động tận dụng hoặc bằng một cách nào đó khôi phục một món đồ đã bỏ đi để tạo ra thứ gì đó có thể sử dụng được.The act of salvaging or in some manner restoring a discarded item to yield something usable.
- Hành động sử dụng lại hoặc ở một nơi khác.The act of using again, or in another place.Code reuse can save programmers a lot of typing.Việc sử dụng lại mã có thể giúp các lập trình viên tiết kiệm rất nhiều thời gian gõ phím.
Động từ
- Sử dụng lại thứ gì đó được cho là đã quá hữu dụng (thường là cho việc khác).To use again something that is considered past its usefulness (usually for something else).The students reused empty plastic bottles in their science experiment.Các em học sinh đã tái sử dụng những chai nhựa rỗng trong thí nghiệm khoa học của mình.
- Để sử dụng lại, hoặc ở một nơi khác.To use again, or in another place.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish