Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
returnee
/rɪˌtɚˈniː/
danh từ
Bộ đội phục viên.
Danh từ
Ai đó quay trở lại hoặc quay trở lại, đặc biệt là đất nước hoặc khu vực của họ.
Someone who comes back or returns, especially to their own country or region.
Từ đồng nghĩa:
returner
Một người gửi lại một cái gì đó.
A person who sends something back.
Từ đồng nghĩa:
returner
Từ vựng khác
retro
retrofit
retrograde
retrogression
return
returned
returner
returning
returns
reunion
reunite
reusable
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“returnee”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “returnee”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC