rev
/ˈrɛv/danh từ
- Của revolution, vòng quay.
động từ
- Quay, xoay.
Động từ
- (từ lóng) Tăng tốc độ của động cơ hoặc vận hành ở tốc độ cao hơn.(ergative) To increase the speed of a motor, or to operate at a higher speed.He revved the engine in a rather macho style.Anh ta nổ máy theo phong cách khá nam tính.
Danh từ
- Cắt vòng quay (của một cái gì đó đang quay).Clipping of revolution (of something spinning).
- Cắt giảm doanh thuClipping of revenuead revvòng quay quảng cáo
- Clip của tôn kínhClipping of reverend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rev” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish