returning
/rɪˈtərnɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của return.
danh từ
- Sự điều hướng lại.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of returnpresent participle and gerund of return
Danh từ
- Hành động của một người trở về; một sự trở lại.The act of one who returns; a coming back.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “returning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish