reversion
/rɪˈvɚʒən/danh từ
- Quyền đòi lại, quyền thu hồi.
- Quyền thừa kế; tài sản thuộc quyền thừa kế.
- Sự trở lại (tình trạng cũ).
- Tiền bảo hiểm nhân thọ được trả sau khi chết.
- , (toán học) sự đảo, sự diễn ngược.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình hoàn nguyên một cái gì đó.The act or process of reverting something.Near-synonym: reversalGần đồng nghĩa: đảo ngượcTừ đồng nghĩa:reversal
- Hành động quay trở lại tình trạng hoặc thực hành trước đây.The action of returning to a former condition or practice.
- Thực tế là bị đảo ngược.The fact of being turned the reverse way.
- Hành động đảo ngược một cái gì đó.The action of turning something the reverse way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish