reversion

/rɪˈvɚʒən/
danh từ
  • Quyền đòi lại, quyền thu hồi.
  • Quyền thừa kế; tài sản thuộc quyền thừa kế.
  • Sự trở lại (tình trạng cũ).
  • Tiền bảo hiểm nhân thọ được trả sau khi chết.
  • , (toán học) sự đảo, sự diễn ngược.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình hoàn nguyên một cái gì đó.
    The act or process of reverting something.
    Near-synonym: reversal
    Gần đồng nghĩa: đảo ngược
    Từ đồng nghĩa:reversal
  2. Hành động quay trở lại tình trạng hoặc thực hành trước đây.
    The action of returning to a former condition or practice.
  3. Thực tế là bị đảo ngược.
    The fact of being turned the reverse way.
  4. Hành động đảo ngược một cái gì đó.
    The action of turning something the reverse way.
🎬 Nghe “reversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish