deconversion

/diːkənˈvɜːʒən/
Danh từ
  1. Hoàn tác hoặc giải thể chuyển đổi.
    Undoing or dissolution of conversion.
🎬 Nghe “deconversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish