revolving

/rɪˈvɑːlv/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revolve.
tính từ
  • Quay vòng, xoay.
Tính từ
  1. chuyển động xung quanh một điểm trung tâm.
    moving around a central point.
  2. (tài chính) Liên quan đến một tài khoản hoặc hạn mức tín dụng trong đó số dư và tín dụng được chuyển từ chu kỳ thanh toán này sang chu kỳ thanh toán tiếp theo, chẳng hạn như thẻ tín dụng.
    (finance) Relating to an account or line of credit where balances and credit roll over from one billing cycle to the next, such as a credit card.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của vòng quay
    present participle and gerund of revolve
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó xoay hoặc quay.
    The act of something that revolves or turns.
  2. Quá trình trong đó bạn lấy hình tuyến tính không đóng hoặc hình 2D, lấy trục 3D làm trục và về cơ bản xoay hình tuyến tính quanh trục để có được vật thể 3D. (ví dụ: lấy hình tam giác 2D biến thành hình nón, lấy hình tròn biến thành hình cầu, lấy hình chữ U dài biến thành vật thể ống nghiệm)
    The process where you either take an non-closing linear shape or a 2D shape, take a 3D axis as the pivot, and basically revolve the linear shape around the axis to get a 3D object. (e.g. taking a 2D triangle and turning it into a cone, taking a circle and turning it into a sphere, taking a long U-shape and turning it into a test tube object)
🎬 Nghe “revolving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish