reword

/riˈwɚd/
động từ
  • Diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác).
Động từ
  1. (ngoại động) Thay đổi cách diễn đạt của; để trình bày lại bằng cách sử dụng các từ khác nhau.
    (transitive) To change the wording of; to restate using different words.
    Từ đồng nghĩa:rephraserestate
🎬 Nghe “reword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish