rewarding
/riˈwɔrdɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reward.
tính từ
- Đáng đọc (sách... )
- Đáng làm (việc, nhiệm vụ... )
Tính từ
- Đưa ra hoặc dẫn đến phần thưởng hoặc sự hài lòng.Giving or resulting in reward or satisfaction.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của phần thưởngpresent participle and gerund of reward
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rewarding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish