rewarding

/riˈwɔrdɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reward.
tính từ
  • Đáng đọc (sách... )
  • Đáng làm (việc, nhiệm vụ... )
Tính từ
  1. Đưa ra hoặc dẫn đến phần thưởng hoặc sự hài lòng.
    Giving or resulting in reward or satisfaction.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của phần thưởng
    present participle and gerund of reward
🎬 Nghe “rewarding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish